Bản dịch của từ Veto trong tiếng Việt

Veto

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Veto (Noun)

vˈitoʊ
vˈitˌoʊ
01

Quyền phủ quyết theo hiến pháp: quyền chính thức từ chối hoặc bác bỏ một quyết định, dự luật hoặc đề xuất do cơ quan lập pháp (ví dụ quốc hội) đưa ra.

A constitutional right to reject a decision or proposal made by a lawmaking body.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Veto (Verb)

vˈitoʊ
vˈitˌoʊ
01

Phủ quyết một quyết định hoặc đề xuất; từ chối cho phép một quyết định, làm cho nó không có hiệu lực (thường dùng trong bối cảnh chính trị, hội đồng hoặc pháp luật).

Exercise a veto against a decision or proposal.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ