Bản dịch của từ Veto trong tiếng Việt
Veto

Veto (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "veto" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "veto" nghĩa là "tôi không cho phép". Trong chính trị, "veto" ám chỉ quyền lực của một cá nhân hoặc cơ quan để từ chối một quyết định hay luật pháp đã được đề xuất. Tại Mỹ, tổng thống có quyền phủ quyết các dự luật, trong khi ở Anh, "veto" chủ yếu được xem như một quyền lực của Thượng viện. Hiện tượng này có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau trong các hệ thống chính trị, nhưng nhìn chung đều có ý nghĩa là ngăn cản các hành động pháp lý.
Họ từ
Thuật ngữ "veto" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "veto" nghĩa là "tôi không cho phép". Trong chính trị, "veto" ám chỉ quyền lực của một cá nhân hoặc cơ quan để từ chối một quyết định hay luật pháp đã được đề xuất. Tại Mỹ, tổng thống có quyền phủ quyết các dự luật, trong khi ở Anh, "veto" chủ yếu được xem như một quyền lực của Thượng viện. Hiện tượng này có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau trong các hệ thống chính trị, nhưng nhìn chung đều có ý nghĩa là ngăn cản các hành động pháp lý.
