Bản dịch của từ Lawmaking trong tiếng Việt
Lawmaking

Lawmaking(Verb)
Phân từ hiện tại của 'lawmake'.
Present participle of lawmake.
Lawmaking(Noun)
Hành động hoặc quá trình xây dựng pháp luật.
The act or process of making of laws.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Lawmaking (tiến trình lập pháp) là quá trình phát triển, thảo luận và thông qua các văn bản pháp luật trong một hệ thống chính trị. Quá trình này thường bao gồm một hoặc nhiều giai đoạn từ việc đề xuất luật cho đến khi nhận được sự chấp thuận chính thức, thường bởi cơ quan lập pháp. Tại Anh, thuật ngữ "lawmaking" được sử dụng tương tự như tại Mỹ, tuy nhiên, cách thức và quy trình cụ thể có thể khác nhau giữa hai quốc gia do các nguyên tắc và cấu trúc chính trị khác nhau.
Từ "lawmaking" được hình thành từ hai yếu tố: "law" và "making". "Law" xuất phát từ tiếng Latinh "lex", có nghĩa là quy tắc hoặc điều lệ. "Making" lại được bắt nguồn từ động từ "make", có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "macian", có nghĩa là tạo ra hoặc sản xuất. Sự kết hợp này đã tạo ra khái niệm lập pháp, phản ánh quá trình hình thành, điều chỉnh và thi hành các quy định pháp luật trong xã hội.
Từ "lawmaking" xuất hiện với tần suất trung bình trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các bài viết và bài nói liên quan đến chủ đề pháp luật, chính phủ và chính sách công. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thảo luận về quá trình hình thành và phê duyệt luật pháp, liên quan đến các vấn đề xã hội, kinh tế và môi trường. Ngoài ra, "lawmaking" cũng thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật về khoa học chính trị và pháp lý.
Lawmaking (tiến trình lập pháp) là quá trình phát triển, thảo luận và thông qua các văn bản pháp luật trong một hệ thống chính trị. Quá trình này thường bao gồm một hoặc nhiều giai đoạn từ việc đề xuất luật cho đến khi nhận được sự chấp thuận chính thức, thường bởi cơ quan lập pháp. Tại Anh, thuật ngữ "lawmaking" được sử dụng tương tự như tại Mỹ, tuy nhiên, cách thức và quy trình cụ thể có thể khác nhau giữa hai quốc gia do các nguyên tắc và cấu trúc chính trị khác nhau.
Từ "lawmaking" được hình thành từ hai yếu tố: "law" và "making". "Law" xuất phát từ tiếng Latinh "lex", có nghĩa là quy tắc hoặc điều lệ. "Making" lại được bắt nguồn từ động từ "make", có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "macian", có nghĩa là tạo ra hoặc sản xuất. Sự kết hợp này đã tạo ra khái niệm lập pháp, phản ánh quá trình hình thành, điều chỉnh và thi hành các quy định pháp luật trong xã hội.
Từ "lawmaking" xuất hiện với tần suất trung bình trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các bài viết và bài nói liên quan đến chủ đề pháp luật, chính phủ và chính sách công. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thảo luận về quá trình hình thành và phê duyệt luật pháp, liên quan đến các vấn đề xã hội, kinh tế và môi trường. Ngoài ra, "lawmaking" cũng thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật về khoa học chính trị và pháp lý.
