Bản dịch của từ Vexillate trong tiếng Việt

Vexillate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vexillate(Adjective)

vˈɛksəlɪt
vˈɛksəlɪt
01

Có hoặc liên quan đến vexillum (một loại cờ, lá cờ nhỏ hoặc biểu tượng cờ trong La Mã cổ đại) hoặc có các vexilla (nhiều lá cờ như vậy). Nói cách khác, mang tính biểu tượng như cờ, có gắn cờ nhỏ hoặc hình thức giống cờ.

Having a vexillum or vexilla vexillary.

带旗的,旗帜相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh