Bản dịch của từ Vexillum trong tiếng Việt

Vexillum

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vexillum (Noun)

vɛksˈɪləm
vɛksˈɪləm
01

Trong La Mã cổ đại, 'vexillum' là một lá cờ hoặc tiêu hiệu quân sự, thường treo trên một cán dùng để nhận diện một đơn vị (đặc biệt là một maniple - một phân đội).

In ancient Rome a military standard or banner especially one of a maniple.

Ví dụ
02

Phần cánh phẳng của một lông vũ (phần có các sợi hợp lại tạo mặt phẳng hai bên sống lông).

The vane of a feather.

Ví dụ
03

Trong ngữ cảnh thực vật học, “vexillum” là cánh tiêu biểu (cánh tiêu hoặc cờ) của hoa họ Đậu có hình lớn và nổi bật ở phía trên—được gọi là cánh tiêu của hoa bướm (hoa papilionaceous).

The standard of a papilionaceous flower.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh