Bản dịch của từ Vane trong tiếng Việt

Vane

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vane (Noun)

vˈeɪn
vˈeɪn
01

Bề mặt phẳng hoặc cong dùng để hướng dòng không khí hoặc chất lỏng, thường thấy trong máy móc, quạt, tuabin, hoặc cánh lá máy bay.

A flat or curved surface that directs the flow of air or liquid often found in machinery or aerodynamics

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một lá (cánh) hoặc bề mặt mỏng quay hoặc nghiêng khi chịu tác động của gió (hoặc nước), thường được dùng trong các thiết bị như chong chóng báo hướng gió hoặc cánh tuabin nhỏ.

A blade or surface that moves under the influence of wind or water used in devices like weather vanes

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh