Bản dịch của từ Vane trong tiếng Việt
Vane

Vane (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "vane" chỉ đến một bộ phận cấu thành dụng cụ hoặc thiết bị, thường là một cánh quay, được sử dụng để chỉ hướng hoặc điều hướng theo hướng gió. Trong tiếng Anh, "vane" có thể được kết hợp với các từ khác như "weather vane" (cánh gió) hay "wind vane" (cánh quay gió). Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong cách viết và phát âm từ này, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau phụ thuộc vào vùng địa lý và lĩnh vực kỹ thuật cụ thể.
Từ "vane" chỉ đến một bộ phận cấu thành dụng cụ hoặc thiết bị, thường là một cánh quay, được sử dụng để chỉ hướng hoặc điều hướng theo hướng gió. Trong tiếng Anh, "vane" có thể được kết hợp với các từ khác như "weather vane" (cánh gió) hay "wind vane" (cánh quay gió). Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong cách viết và phát âm từ này, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau phụ thuộc vào vùng địa lý và lĩnh vực kỹ thuật cụ thể.
