Bản dịch của từ Maniple trong tiếng Việt

Maniple

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maniple(Noun)

mˈænəpl̩
mˈænəpl̩
01

Trong nhà thờ Công giáo, “maniple” là một loại đồ lễ xưa, giống như dải vải nhỏ treo trên cánh tay trái của linh mục khi cử hành Thánh Thể (Eucharist). Ngày nay ít dùng, thường thấy trong các nghi lễ cổ.

(in the Christian church) a vestment formerly worn by a priest celebrating the Eucharist, consisting of a strip hanging from the left arm.

在基督教中,祭司在庆祝圣餐时佩戴的左臂挂带。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một đơn vị nhỏ trong đạo quân La Mã cổ đại, gồm khoảng 120 hoặc 60 binh sĩ tùy theo thời kỳ và bố trí; tương đương với một phân đội trong hàng ngũ La Mã.

A subdivision of a Roman legion, containing either 120 or 60 men.

罗马军团的一个小分队,约有60或120名士兵。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh