Bản dịch của từ Legion trong tiếng Việt

Legion

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Legion(Noun)

lˈidʒn̩
lˈidʒn̩
01

Một số lượng rất lớn người hoặc vật; đông đảo, vô số.

A vast number of people or things.

大量的人或事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một đơn vị quân đội La Mã cổ đại gồm khoảng 3.000–6.000 binh sĩ, thường có cả bộ binh và kỵ binh.

A division of 3,000–6,000 men, including a complement of cavalry, in the ancient Roman army.

古罗马军团,由3000至6000人组成。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Legion (Noun)

SingularPlural

Legion

Legions

Legion(Adjective)

lˈidʒn̩
lˈidʒn̩
01

Diễn tả số lượng rất đông, nhiều vô số; dùng để nói cái gì đó tồn tại hoặc xuất hiện với số lượng lớn.

Great in number.

数量庞大的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ