ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Legion
Diễn tả số lượng rất đông, nhiều vô số; dùng để nói cái gì đó tồn tại hoặc xuất hiện với số lượng lớn.
Great in number.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một số lượng rất lớn người hoặc vật; đông đảo, vô số.
A vast number of people or things.
Một đơn vị quân đội La Mã cổ đại gồm khoảng 3.000–6.000 binh sĩ, thường có cả bộ binh và kỵ binh.
A division of 3,000–6,000 men, including a complement of cavalry, in the ancient Roman army.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/legion/