Bản dịch của từ Vestment trong tiếng Việt

Vestment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vestment(Noun)

vˈɛstmənt
ˈvɛstmənt
01

Một món đồ hoặc trang phục

A garment or article of clothing

Ví dụ
02

Một dấu hiệu hoặc biểu tượng bên ngoài của một chức vụ hoặc vai trò cụ thể.

An outward sign or symbol of a particular office or role

Ví dụ
03

Một chiếc áo choàng hoặc váy được các giáo sĩ mặc trong các buổi lễ và nghi thức.

A robe or gown worn by clergy during services and ceremonies

Ví dụ