ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Vestment
Một bộ quần áo hoặc món đồ trang phục
An item or clothing
一件物品或衣服
Dấu hiệu hoặc biểu tượng thể hiện một chức vụ hoặc vai trò cụ thể
An external sign or symbol of a specific position or role.
代表某个职位或角色的标志或象征
Áo choàng hoặc lễ phục mà các giáo sĩ thường mặc khi làm lễ và tổ chức các buổi lễ
A robe or dress worn by clergy during ceremonies and rituals.
牧师在仪式和典礼中穿着的长袍或礼服