Bản dịch của từ Vexillary trong tiếng Việt
Vexillary

Vexillary(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người mang tiêu (người cầm cờ/chuẩn) trong quân đội La Mã cổ đại — tức là người giữ và phô trương tiêu hiệu hoặc tiêu ghi của đơn vị quân đội.
A Roman standardbearer.
罗马军队的旗手
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vexillary(Adjective)
(Thuộc) hoa học: mô tả kiểu gói cánh hoa khi nở, trong đó một cánh sau lớn gọi là vexillum che phủ hoặc bao lấy các cánh nhỏ hơn của ống hoa (corolla). Nói chung liên quan đến hoặc có vexillum (cánh lớn) ở hoa.
Botany Of aestivation having the petals arranged so that the large posterior vexillum encloses the other smaller petals of the corolla Also more generally relating to or pertaining to a vexillum having a vexillum.
植物学中形容花瓣的排列,后面的较大花瓣包围其他小花瓣。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "vexillary" là một tính từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh "vexillum", có nghĩa là "cờ" hay "ngọn cờ". Trong sinh học, từ này thường được sử dụng để chỉ một loại hoa có cấu trúc cánh hoa giống như một lá cờ, đặc biệt là ở các loài cây thuộc họ đậu. Từ "vexillary" được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa và cách sử dụng, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học và thực vật học.
Từ "vexillary" có nguồn gốc từ từ Latinh "vexillum", có nghĩa là "cờ" hoặc "biểu tượng". Trong tiếng Latin, "vexillum" thường được sử dụng để chỉ các loại cờ trong quân đội và biểu tượng của các tổ chức. Ngày nay, "vexillary" được dùng để mô tả hình thức hoặc cấu trúc liên quan đến cờ, đặc biệt trong bối cảnh sinh học như mô tả các bộ phận của hoa. Sự kết nối giữa nguồn gốc và cách sử dụng hiện tại thể hiện sự chuyển giao ý nghĩa từ biểu tượng sang các biểu hiện hình thức trong tự nhiên.
Từ "vexillary" thường ít được sử dụng trong bối cảnh IELTS, đặc biệt trong bốn thành phần của bài kiểm tra, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu được tìm thấy trong lĩnh vực sinh học, đặc biệt là khi mô tả cấu trúc hoa của một số loài thực vật liên quan đến vị trí của các cánh hoa. Các tình huống sử dụng từ này có thể xuất hiện trong các tài liệu học thuật hoặc nghiên cứu về thực vật học.
Từ "vexillary" là một tính từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh "vexillum", có nghĩa là "cờ" hay "ngọn cờ". Trong sinh học, từ này thường được sử dụng để chỉ một loại hoa có cấu trúc cánh hoa giống như một lá cờ, đặc biệt là ở các loài cây thuộc họ đậu. Từ "vexillary" được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa và cách sử dụng, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học và thực vật học.
Từ "vexillary" có nguồn gốc từ từ Latinh "vexillum", có nghĩa là "cờ" hoặc "biểu tượng". Trong tiếng Latin, "vexillum" thường được sử dụng để chỉ các loại cờ trong quân đội và biểu tượng của các tổ chức. Ngày nay, "vexillary" được dùng để mô tả hình thức hoặc cấu trúc liên quan đến cờ, đặc biệt trong bối cảnh sinh học như mô tả các bộ phận của hoa. Sự kết nối giữa nguồn gốc và cách sử dụng hiện tại thể hiện sự chuyển giao ý nghĩa từ biểu tượng sang các biểu hiện hình thức trong tự nhiên.
Từ "vexillary" thường ít được sử dụng trong bối cảnh IELTS, đặc biệt trong bốn thành phần của bài kiểm tra, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu được tìm thấy trong lĩnh vực sinh học, đặc biệt là khi mô tả cấu trúc hoa của một số loài thực vật liên quan đến vị trí của các cánh hoa. Các tình huống sử dụng từ này có thể xuất hiện trong các tài liệu học thuật hoặc nghiên cứu về thực vật học.
