Bản dịch của từ Vexillary trong tiếng Việt

Vexillary

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vexillary(Noun)

vˈɛksəlɛɹi
vˈɛksəlɛɹi
01

Một người lính kỳ cựu thuộc đơn vị lâu đời nhất trong quân đội La Mã, phục vụ dưới một tiêu kỳ (quân kỳ) đặc biệt.

A veteran of the oldest category in the Roman army serving under a special standard.

罗马军队中服役于特殊旗帜的老兵。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người mang tiêu (người cầm cờ/chuẩn) trong quân đội La Mã cổ đại — tức là người giữ và phô trương tiêu hiệu hoặc tiêu ghi của đơn vị quân đội.

A Roman standardbearer.

罗马军队的旗手

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Vexillary(Adjective)

vˈɛksəlɛɹi
vˈɛksəlɛɹi
01

(Thuộc) hoa học: mô tả kiểu gói cánh hoa khi nở, trong đó một cánh sau lớn gọi là vexillum che phủ hoặc bao lấy các cánh nhỏ hơn của ống hoa (corolla). Nói chung liên quan đến hoặc có vexillum (cánh lớn) ở hoa.

Botany Of aestivation having the petals arranged so that the large posterior vexillum encloses the other smaller petals of the corolla Also more generally relating to or pertaining to a vexillum having a vexillum.

植物学中形容花瓣的排列,后面的较大花瓣包围其他小花瓣。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh