vexillary
vexillary (Adjective)
Nghĩa 01
(Thuộc) hoa học: mô tả kiểu gói cánh hoa khi nở, trong đó một cánh sau lớn gọi là vexillum che phủ hoặc bao lấy các cánh nhỏ hơn của ống hoa (corolla). Nói chung liên quan đến hoặc có vexillum (cánh lớn) ở hoa.
Botany Of aestivation having the petals arranged so that the large posterior vexillum encloses the other smaller petals of the corolla Also more generally relating to or pertaining to a vexillum having a vexillum.
vexillary (Noun)
Nghĩa 01
Người mang tiêu (người cầm cờ/chuẩn) trong quân đội La Mã cổ đại — tức là người giữ và phô trương tiêu hiệu hoặc tiêu ghi của đơn vị quân đội.
A Roman standardbearer.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vexillary" là một tính từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh "vexillum", có nghĩa là "cờ" hay "ngọn cờ". Trong sinh học, từ này thường được sử dụng để chỉ một loại hoa có cấu trúc cánh hoa giống như một lá cờ, đặc biệt là ở các loài cây thuộc họ đậu. Từ "vexillary" được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa và cách sử dụng, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học và thực vật học.