Anh - Việt
aestivation
Noun
aestivation (Noun)
/ˌɛstɪvˈeiʃn̩/
/ˌɛstɪvˈeiʃn̩/
AI
Ví dụ
Trong mùa hè, một số loài động vật đi vào sự ngủ đông để tiết kiệm năng lượng.During summer, some animals go into aestivation to conserve energy.
Ngủ đông giúp các sinh vật sống sót trong điều kiện khô hạn bằng cách giảm tốc độ trao đổi chất.Aestivation helps creatures survive in arid conditions by reducing metabolic rate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Aestivation (tiếng Việt: ngủ hè) là trạng thái sinh lý mà một số động vật vào thời kỳ khô hạn hoặc nhiệt độ cao nhằm bảo tồn năng lượng và nước. Aestivation tương tự như hibernation (ngủ đông), nhưng thường xảy ra ở những vùng khí hậu nóng. Từ này được sử dụng phổ biến trong sinh học sinh thái để mô tả hành vi thích nghi của các loài động vật như ếch, rùa và một số loài động vật có vú.