Bản dịch của từ Dormancy trong tiếng Việt
Dormancy

Dormancy (Noun)
Trạng thái tạm thời nghỉ hoạt động; không hoạt động trong một thời gian nhưng có thể hoạt động trở lại sau đó.
The state of being dormant temporary inactivity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tình trạng ngủ đông (dormancy) là trạng thái tạm ngừng phát triển của một sinh thể, thường thấy ở thực vật, nấm và một số động vật trong điều kiện không thuận lợi. Trong trạng thái này, sinh vật tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu các hoạt động sinh lý để tồn tại. Từ "dormancy" được sử dụng tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt ngữ nghĩa hay cách viết. Tình trạng này thường xuất hiện trong nghiên cứu sinh học và sinh thái.
Họ từ
Tình trạng ngủ đông (dormancy) là trạng thái tạm ngừng phát triển của một sinh thể, thường thấy ở thực vật, nấm và một số động vật trong điều kiện không thuận lợi. Trong trạng thái này, sinh vật tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu các hoạt động sinh lý để tồn tại. Từ "dormancy" được sử dụng tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt ngữ nghĩa hay cách viết. Tình trạng này thường xuất hiện trong nghiên cứu sinh học và sinh thái.
