Bản dịch của từ Dormancy trong tiếng Việt

Dormancy

NounNoun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dormancy (Noun)

dˈɔɹmnsi
dˈɑɹmnsi
01

Trạng thái tạm thời nghỉ hoạt động; không hoạt động trong một thời gian nhưng có thể hoạt động trở lại sau đó.

The state of being dormant temporary inactivity.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dormancy (Noun Uncountable)

dˈɔɹmnsi
dˈɑɹmnsi
01

Trạng thái không hoạt động hoặc hoạt động rất yếu tạm thời; sự ngủ đông/không phát triển trong một thời gian.

The quality or state of being dormant.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ