Bản dịch của từ Victorious trong tiếng Việt

Victorious

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Victorious(Adjective)

vɪktˈɔɹiəs
vɪktˈoʊɹiəs
01

Đã giành chiến thắng; chiến thắng một cách vẻ vang hoặc trọn vẹn.

Having won a victory triumphant.

胜利的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Victorious (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Victorious

Chiến thắng

More victorious

Chiến thắng hơn

Most victorious

Chiến thắng nhiều nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ