Bản dịch của từ Viewable trong tiếng Việt

Viewable

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Viewable (Adjective)

vjˈuəbl
vjˈuəbl
01

Có thể nhìn thấy hoặc xem được; dễ quan sát/hiển thị để người khác thấy.

Able to be seen or watched.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Viewable (Noun)

vjˈuəbl
vjˈuəbl
01

Một thứ có thể nhìn thấy, quan sát hoặc kiểm tra được; vật hoặc nội dung dễ dàng xem/kiểm tra bằng mắt.

Something that can be seen watched or inspected.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ