Bản dịch của từ Vis trong tiếng Việt

Vis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vis(Noun)

vˈɪs
vˈɪs
01

Biến thể chính tả của từ 'viss' (từ này dùng để chỉ một đơn vị đo trọng lượng truyền thống ở một số nước vùng Đông Nam Á). 'Vis' thường xuất hiện như cách viết khác của 'viss'.

Alternative spelling of viss.

一种传统的重量单位。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ