Bản dịch của từ Visible evidence trong tiếng Việt

Visible evidence

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Visible evidence(Idiom)

01

Bằng chứng có thể nhìn thấy được, thay vì chỉ suy ra hoặc giả định.

Evidence that can be seen rather than just inferred or assumed.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh