Bản dịch của từ Vista trong tiếng Việt
Vista

Vista (Noun)
The restaurant offers a beautiful vista of the city skyline.
Nhà hàng có tầm nhìn tuyệt đẹp ra đường chân trời của thành phố.
From the rooftop bar, you can enjoy a stunning vista.
Từ quán bar trên sân thượng, bạn có thể tận hưởng khung cảnh tuyệt đẹp.
The park provides a peaceful vista for picnics and relaxation.
Công viên mang đến khung cảnh yên bình cho những chuyến dã ngoại và thư giãn.
Họ từ
Từ "vista" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ một cảnh đẹp rộng lớn hoặc khung cảnh nhìn thấy từ một địa điểm cao, thường mang tính chất thơ mộng hoặc nên thơ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng hình thức viết và ý nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau; trong tiếng Anh Mỹ, "vista" thường phát âm /ˈvɪstə/, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm tiết đầu hơn. "Vista" thường được dùng trong bối cảnh nghệ thuật, du lịch hoặc mô tả thiên nhiên.
Từ "vista" có nguồn gốc từ tiếng Latin "vista", nghĩa là "nhìn thấy" (từ động từ "videre" - nhìn). Từ này đã được sử dụng trong tiếng Ý và Tây Ban Nha trước khi được nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 18. Chỉ về khung cảnh, đặc biệt là những cảnh quan rộng lớn và đẹp mắt, "vista" phản ánh sự mở rộng của tầm nhìn, đồng thời nhấn mạnh tính thẩm mỹ và cảm xúc mà cảnh vật mang lại cho người quan sát.
Từ "vista" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, với sự xuất hiện chủ yếu trong phần đọc và viết. Trong ngữ cảnh chung, "vista" thường được dùng để chỉ cảnh quan hoặc khung cảnh đẹp, thể hiện một góc nhìn thú vị về tự nhiên hoặc đô thị. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong văn học, du lịch, và các bài mô tả nghệ thuật, nhấn mạnh vẻ đẹp và sự hùng vĩ của không gian.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp