Anh - Việt
vista
Noun
vista (Noun)
/vˈɪstə/
/vˈɪstə/
AI
Ví dụ
Nhà hàng có tầm nhìn tuyệt đẹp ra đường chân trời của thành phố.The restaurant offers a beautiful vista of the city skyline.
Từ quán bar trên sân thượng, bạn có thể tận hưởng khung cảnh tuyệt đẹp.From the rooftop bar, you can enjoy a stunning vista.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vista" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ một cảnh đẹp rộng lớn hoặc khung cảnh nhìn thấy từ một địa điểm cao, thường mang tính chất thơ mộng hoặc nên thơ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng hình thức viết và ý nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau; trong tiếng Anh Mỹ, "vista" thường phát âm /ˈvɪstə/, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm tiết đầu hơn. "Vista" thường được dùng trong bối cảnh nghệ thuật, du lịch hoặc mô tả thiên nhiên.