Bản dịch của từ Vista trong tiếng Việt

Vista

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vista (Noun)

vˈɪstə
vˈɪstə
01

Một cảnh nhìn đẹp, tầm nhìn dễ chịu (thường là cảnh thiên nhiên hoặc quan cảnh rộng, đẹp mắt).

A pleasing view.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh