Bản dịch của từ Vitrine trong tiếng Việt

Vitrine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vitrine(Noun)

vɪtɹˈin
vɪtɹˈin
01

Một hộp kính trưng bày.

A glass display case.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh