Bản dịch của từ Vive trong tiếng Việt

Vive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vive(Adjective)

vˈaɪv
vˈiv
01

(tính từ, cổ) sôi nổi, hoạt bát, đầy sức sống — từ cổ hoặc ít dùng ngày nay.

Obsolete lively animated.

活泼的,充满生气的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh