Bản dịch của từ Vixen trong tiếng Việt

Vixen

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vixen (Noun)

vˈɪksɪn
vˈɪksn
01

Con cáo cái (một con cáo giới cái).

A female fox.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh