Anh - Việt

Bản dịch của từ Volatility trong tiếng Việt

volatility

Noun

volatility (Noun)

/vɑlətˈɪləti/
/vɑlətˈɪlɪti/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng mà ý kiến, cảm xúc dễ thay đổi, không được ổn định; sự thất thường trong suy nghĩ hoặc thái độ của người khác.

a situation in which opinions or feelings are easily changed.

Ví dụ
Sự biến động của ý kiến công cộng có thể ảnh hưởng đến kết quả bầu cử.The volatility of public opinion can affect election outcomes.
Mạng xã hội có thể làm tăng cường sự biến động của cảm xúc của mọi người.Social media can amplify the volatility of people's emotions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh