Bản dịch của từ Volatility trong tiếng Việt

Volatility

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Volatility(Noun)

vɑlətˈɪləti
vɑlətˈɪlɪti
01

Tình trạng mà ý kiến, cảm xúc dễ thay đổi, không được ổn định; sự thất thường trong suy nghĩ hoặc thái độ của người khác.

A situation in which opinions or feelings are easily changed.

情绪波动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ