volatility
Noun
volatility (Noun)
/vɑlətˈɪləti/
/vɑlətˈɪlɪti/
AI
Ví dụ
Sự biến động của ý kiến công cộng có thể ảnh hưởng đến kết quả bầu cử.The volatility of public opinion can affect election outcomes.
Mạng xã hội có thể làm tăng cường sự biến động của cảm xúc của mọi người.Social media can amplify the volatility of people's emotions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tính biến động" (volatility) là thuật ngữ kinh tế chỉ mức độ dao động của giá trị một tài sản hoặc chỉ số trong một khoảng thời gian nhất định. Tính biến động cao cho thấy rủi ro lớn và khả năng thay đổi nhanh chóng, trong khi tính biến động thấp thể hiện sự ổn định hơn. Trong tiếng Anh, "volatility" không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, cả trong hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau trong các lĩnh vực như tài chính, hóa học hay tâm lý học.