Bản dịch của từ Volumetric trong tiếng Việt

Volumetric

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Volumetric(Adjective)

vɑljəmˈɛtɹɪk
vɑljəmˈɛtɹɪk
01

Liên quan đến việc đo thể tích (lượng không gian mà một vật chiếm). Dùng để chỉ các phương pháp, thiết bị hoặc dữ liệu đo bằng đơn vị thể tích.

Relating to the measurement of volume.

与体积测量相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ