Bản dịch của từ Volumetric trong tiếng Việt

Volumetric

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Volumetric (Adjective)

01

Liên quan đến việc đo khối lượng.

Relating to the measurement of volume.

Ví dụ

The volumetric data shows a rise in social media usage in 2023.

Dữ liệu khối lượng cho thấy sự gia tăng sử dụng mạng xã hội năm 2023.

The volumetric analysis does not include offline social interactions.

Phân tích khối lượng không bao gồm các tương tác xã hội ngoài mạng.

What volumetric changes have occurred in social behavior recently?

Những thay đổi khối lượng nào đã xảy ra trong hành vi xã hội gần đây?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Volumetric cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Volumetric

Không có idiom phù hợp