Bản dịch của từ Volumetric trong tiếng Việt
Volumetric

Volumetric (Adjective)
Liên quan đến việc đo khối lượng.
Relating to the measurement of volume.
The volumetric data shows a rise in social media usage in 2023.
Dữ liệu khối lượng cho thấy sự gia tăng sử dụng mạng xã hội năm 2023.
The volumetric analysis does not include offline social interactions.
Phân tích khối lượng không bao gồm các tương tác xã hội ngoài mạng.
What volumetric changes have occurred in social behavior recently?
Những thay đổi khối lượng nào đã xảy ra trong hành vi xã hội gần đây?
Họ từ
Từ "volumetric" (đôi khi viết là "volumetrical") xuất phát từ tiếng Latinh "volumen", có nghĩa là khối lượng hoặc thể tích. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học và kỹ thuật để mô tả các phép đo hoặc tính toán liên quan đến thể tích. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, nó vẫn giữ nguyên nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể nhẹ nhàng khác nhau giữa hai phương ngữ, với âm tiết nhấn mạnh có sự khác biệt. Nói chung, từ này có tính chuyên môn cao, thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu hoặc kỹ thuật.
Từ "volumetric" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "volumen", có nghĩa là "cuốn, gói" hoặc "thể tích". Từ này được hình thành từ tiền tố "vol-" có nghĩa là "qu cuộn" và hậu tố "-metric" từ "metri", có nghĩa là "đo lường". Trong tiếng Anh, "volumetric" được sử dụng trong lĩnh vực đo lường để chỉ các phép đo liên quan đến thể tích. Sự kết hợp này phản ánh tính chất đo lường không gian ba chiều của các đối tượng.
Từ "volumetric" xuất hiện khá thường xuyên trong các tài liệu liên quan đến khoa học và kỹ thuật, đặc biệt là trong bối cảnh IELTS ở các phần Listening và Reading, nơi mà ngữ cảnh liên quan đến đo lường và phân tích thông số kỹ thuật. Trong phần Writing, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về dữ liệu, tỷ lệ hoặc tính toán theo thể tích. Ngoài ra, trong các lĩnh vực như hóa học và vật lý, "volumetric" được sử dụng để mô tả những phép đo hoặc kỹ thuật liên quan đến thể tích, chẳng hạn như trong phân tích thể tích.