Bản dịch của từ Votaress trong tiếng Việt

Votaress

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Votaress(Noun)

vˈoʊtəɹɪs
vˈoʊtəɹɪs
01

Một người nữ thành tâm thờ cúng hoặc tận hiến cuộc đời cho một tín ngưỡng, một đền thờ hay lời nguyện — tức là nữ tín đồ/tu sĩ chuyên dâng mình cho việc thờ phụng hoặc phục vụ tôn giáo.

A female votary.

女信徒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh