Anh - Việt

Bản dịch của từ Votaress trong tiếng Việt

votaress

Noun

votaress (Noun)

/vˈoʊtəɹɪs/
/vˈoʊtəɹɪs/
AI

Nghĩa 01

Một người nữ thành tâm thờ cúng hoặc tận hiến cuộc đời cho một tín ngưỡng, một đền thờ hay lời nguyện — tức là nữ tín đồ/tu sĩ chuyên dâng mình cho việc thờ phụng hoặc phục vụ tôn giáo.

A female votary.

Ví dụ
Maria là một nữ tín đồ cống hiến cho việc thúc đẩy quyền phụ nữ trong xã hội.Maria is a votaress dedicated to promoting women's rights in society.
Không phải tất cả nữ tín đồ đều ủng hộ các nguyên nhân và phong trào xã hội giống nhau.Not every votaress supports the same social causes and movements.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh