Anh - Việt

Bản dịch của từ Votary trong tiếng Việt

votary

Noun

votary (Noun)

/vˈoʊtəɹi/
/vˈoʊtəɹi/
AI

Nghĩa 01 · Người đã tuyên khấn, cam kết sống đời phục vụ tôn giáo (ví dụ: nhà tu như thầy tu, sơ) — tức là người đã thề sống theo lời khấn dâng mình cho đời sống tu hành hoặc phục vụ tôn giáo.

Người đã tuyên khấn, cam kết sống đời phục vụ tôn giáo (ví dụ: nhà tu như thầy tu, sơ) — tức là người đã thề sống theo lời khấn dâng mình cho đời sống tu hành hoặc phục vụ tôn giáo.

A person such as a monk or nun who has made vows of dedication to religious service.

Ví dụ
Người tôn thờ đã dành cả cuộc đời để giúp đỡ người nghèo ở Chicago.The votary dedicated his life to helping the poor in Chicago.
Nhiều người tôn thờ không tìm kiếm sự giàu có hay danh tiếng trong xã hội.Many votaries do not seek wealth or fame in society.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh