Bản dịch của từ Vraisemblance trong tiếng Việt

Vraisemblance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vraisemblance(Noun)

vɹɛsɑŋblˈɑŋs
vɹɛsɑŋblˈɑŋs
01

Chủ nghĩa lý luận văn học về tính chân thực

(Literary theory) authenticity.

文学理论中的逼真度

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh