vulgarity
Noun
vulgarity (Noun)
/vl̩gˈɛɹɪti/
/vl̩gˈæɹɪti/
AI
Ví dụ
Bài phát biểu của cô ấy đầy vẻ thô tục, làm cho khán giả bất ngờ.Her speech was filled with vulgarity, shocking the audience.
Những câu chuyện cười của diễn viên hài vượt qua ranh giới của sự thô tục.The comedian's jokes crossed the line into vulgarity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của vulgarity (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
vulgarity | vulgarities |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Vulgarity, trong ngữ nghĩa tiếng Anh, chỉ sự thô lỗ, tầm thường, hoặc không thanh nhã, thường liên quan đến ngôn ngữ hoặc hành vi không lịch sự. Từ này thường được sử dụng để chỉ những từ ngữ hay hành động có tính chất khiếm nhã, gây xúc phạm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "vulgarity" giữ nguyên hình thức viết, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau ở mức độ chấp nhận xã hội, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh yếu tố lịch sự hơn.