Bản dịch của từ Walk the dog trong tiếng Việt

Walk the dog

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Walk the dog(Phrase)

wˈɔːk tʰˈiː dˈɒɡ
ˈwɔk ˈθi ˈdɔɡ
01

Dắt chó ra ngoài đi dạo hoặc để nó tự đi vệ sinh

Take the dog out for a walk or to do its business.

带狗外出运动或方便

Ví dụ
02

Dẫn chó đi dạo bằng dây xích

Walking the dog on a leash

拴着狗绳牵着狗

Ví dụ
03

Tham gia vào hoạt động dắt chó đi dạo ngoài trời

Taking the dog out for a walk

在户外带狗锻炼身体

Ví dụ