Bản dịch của từ Walking papers trong tiếng Việt

Walking papers

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Walking papers(Phrase)

wˈɔkɨŋ pˈeɪpɚz
wˈɔkɨŋ pˈeɪpɚz
01

Bị sa thải khỏi công việc; nhận thông báo chấm dứt hợp đồng lao động (thường mang ý nghĩa bị buộc thôi việc).

Dismissal from employment.

被解雇

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh