Bản dịch của từ Walking papers trong tiếng Việt
Walking papers

Walking papers (Phrase)
Bị sa thải khỏi công việc; nhận thông báo chấm dứt hợp đồng lao động (thường mang ý nghĩa bị buộc thôi việc).
Dismissal from employment.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Walking papers" là một cụm từ tiếng Anh mang nghĩa là thông báo chấm dứt hợp đồng lao động hoặc sa thải một nhân viên. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, ám chỉ rằng người được nhận thông báo sẽ phải rời khỏi vị trí làm việc. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, nghĩa của cụm từ này tương tự nhau; tuy nhiên, cách sử dụng và tần suất xuất hiện có thể khác nhau, với Anh Mỹ có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong văn phong không chính thức.
"Walking papers" là một cụm từ tiếng Anh mang nghĩa là thông báo chấm dứt hợp đồng lao động hoặc sa thải một nhân viên. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, ám chỉ rằng người được nhận thông báo sẽ phải rời khỏi vị trí làm việc. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, nghĩa của cụm từ này tương tự nhau; tuy nhiên, cách sử dụng và tần suất xuất hiện có thể khác nhau, với Anh Mỹ có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong văn phong không chính thức.
