Bản dịch của từ Wallah trong tiếng Việt

Wallah

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wallah(Noun)

ˈwɒlə
ˈwɑlə
01

Một người quan tâm hoặc có liên quan đến một sự việc hoặc công việc cụ thể.

A person concerned or involved with a specified thing or business.

Ví dụ