Anh - Việt

Bản dịch của từ Wanter trong tiếng Việt

wanter

Noun Countable

wanter (Noun Countable)

/wˈɒntɐ/
/ˈwɑntɝ/
AI

Nghĩa 01

người mong muốn hoặc cần một thứ gì đó

a person who wants or needs something

Ví dụ
Trong khảo sát của Facebook, mỗi người có nhu cầu đều yêu cầu không gian trực tuyến an toàn hơn.At Facebook’s survey, each wanter requested safer online spaces.
Tại diễn đàn, không người có nhu cầu nào nhận được lời khuyên về nhà ở từ tình nguyện viên.At the forum, no wanter received housing advice from volunteers.