Anh - Việt
warily
Adverb
warily (Adverb)
/wˈɛɹəli/
/wˈæɹəli/
AI
Ví dụ
Cô ấy tiếp cận vấn đề xã hội một cách cẩn thận trong cuộc họp cộng đồng.She approached the social issue warily during the community meeting.
Họ không thảo luận về chủ đề nhạy cảm một cách cẩn thận tại sự kiện.They did not discuss the sensitive topic warily at the event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Warily" là một trạng từ trong tiếng Anh, diễn tả hành động hoặc thái độ cẩn trọng, thận trọng trong hành động hoặc giao tiếp. Từ này được hình thành từ tính từ "war" (cảnh giác). Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "warily" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hoặc cách dùng. Tuy nhiên, trong giao tiếp hằng ngày, từ này thường được sử dụng để chỉ sự thận trọng trong các tình huống tiềm ẩn nguy hiểm hoặc bất trắc.