Bản dịch của từ Warm hearted trong tiếng Việt

Warm hearted

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Warm hearted(Adjective)

wˈɔɹm hˈɑɹtəd
wˈɔɹm hˈɑɹtəd
01

Thể hiện sự tốt bụng, ấm áp và yêu thương đối với người khác; hay quan tâm và dễ gần.

Showing kindness and love towards others.

对他人表现出善良和爱心

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh