Bản dịch của từ Washroom trong tiếng Việt

Washroom

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Washroom(Noun)

ˈwɑ.ʃrum
ˈwɑ.ʃrum
01

Một phòng hoặc khu vực có tiện nghi để rửa tay/rửa mặt và có nhà vệ sinh (bồn cầu). Thường dùng ở nơi công cộng như trung tâm thương mại, văn phòng, nhà hàng.

A room with washing and toilet facilities.

洗手间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ