Bản dịch của từ Wassed trong tiếng Việt
Wassed

Wassed (Adjective)
Từ lóng (dạng MLE — Multicultural London English) của “wassy”; mô tả cái gì đó bết, dính ướt hoặc nhầy nhụa. Có thể dùng để chỉ tóc, quần áo hoặc bề mặt ẩm ướt và hơi bết.
MLE Alternative form of wassy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "wassed" là một dạng từ lóng trong tiếng Anh, chủ yếu được sử dụng trong cộng đồng thanh niên và các nền văn hóa địa phương, có nghĩa là "say xỉn" hoặc "uống say". Từ này không được công nhận trong từ điển tiếng Anh chính thức và chủ yếu tồn tại dưới dạng khẩu ngữ. Không có sự khác biệt chính giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này, nhưng trong ngữ cảnh nói, "wassed" có thể bị hiểu khác nhau về mức độ mạnh mẽ của trạng thái say xỉn.
Từ "wassed" là một dạng từ lóng trong tiếng Anh, chủ yếu được sử dụng trong cộng đồng thanh niên và các nền văn hóa địa phương, có nghĩa là "say xỉn" hoặc "uống say". Từ này không được công nhận trong từ điển tiếng Anh chính thức và chủ yếu tồn tại dưới dạng khẩu ngữ. Không có sự khác biệt chính giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này, nhưng trong ngữ cảnh nói, "wassed" có thể bị hiểu khác nhau về mức độ mạnh mẽ của trạng thái say xỉn.
