Bản dịch của từ Wassed trong tiếng Việt

Wassed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wassed (Adjective)

wˈɔst
wˈɔst
01

Từ lóng (dạng MLE — Multicultural London English) của “wassy”; mô tả cái gì đó bết, dính ướt hoặc nhầy nhụa. Có thể dùng để chỉ tóc, quần áo hoặc bề mặt ẩm ướt và hơi bết.

MLE Alternative form of wassy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh