Bản dịch của từ Waste money trong tiếng Việt
Waste money
Phrase

Waste money(Phrase)
wˈeɪst mˈəʊni
ˈweɪst ˈməni
01
Ví dụ
02
Tiêu tiền một cách vô ích hoặc không hiệu quả
Spending money wastefully or without any real benefit
把钱花得不合理或者没有得到实际收益
Ví dụ
03
Phung phí tài chính vào những việc vặt vãnh hoặc không đáng kể
Spending money on trivial or insignificant things
在不重要或琐碎的事情上花费金钱
Ví dụ
