Bản dịch của từ Water-soluble trong tiếng Việt

Water-soluble

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Water-soluble(Adjective)

wˈɑtəɹ sˈɑljəbl
wˈɑtəɹ sˈɑljəbl
01

Có thể tan được trong nước; hòa tan vào nước khi tiếp xúc với nước.

Able to dissolve in water.

可溶于水的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh