Bản dịch của từ Waterbed trong tiếng Việt

Waterbed

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Waterbed(Noun)

wˈɔtɚbɛd
wˈɔtɚbɛd
01

Một loại giường có nệm làm bằng cao su hoặc nhựa chứa đầy nước; khi nằm lên, nệm sẽ dao động theo nước bên trong.

A bed with a waterfilled rubber or plastic mattress.

一种充满水的橡胶或塑料床垫的床。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh