Bản dịch của từ Watercolorist trong tiếng Việt

Watercolorist

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Watercolorist (Noun)

wˈɔtɚkəlvˌeɪtʃɚz
wˈɔtɚkəlvˌeɪtʃɚz
01

Người nghệ sĩ chuyên vẽ tranh bằng màu nước (sử dụng màu pha loãng trên giấy để tạo hiệu ứng mờ, trong suốt).

An artist who specializes in watercolor painting.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ