Bản dịch của từ Wattled trong tiếng Việt
Wattled

Wattled(Adjective)
Có mào hoặc thùy da treo (thường là ở cổ hoặc đầu, như ở gà, gà tây). Từ này miêu tả động vật có một hoặc nhiều mảnh da lủng lẳng gọi là "wattle".
Having a wattle or wattles.
有喉垂肉的
Wattled(Verb)
(làm cho) thành hàng rào bằng cành cây đan lưới hoặc làm thành cấu trúc đan xen từ que/cành; cũng có thể nghĩa là làm thành những nếp da hoặc màng treo (như ở họng hoặc cổ của một số loài chim) tùy ngữ cảnh.
Form into a wattle.
用树枝编成围栏
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Wattled(Noun)
Một loại vật liệu (thường là cành cây, gai, cây mây, hoặc vật liệu dẻo khác) được dùng để làm hàng rào hoặc kết cấu "wattle" — tức là đan thành khung hoặc lưới rồi trát bùn, đất sét để làm tường hoặc rào.
A material for wattle.
编织材料
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "wattled" là tính từ mô tả trạng thái của một số loài động vật, đặc biệt là gia cầm, khi chúng có các nếp gấp hoặc vết nhăn trên da, thường nằm ở khu vực mặt hoặc cổ. Trong tiếng Anh, "wattled" được sử dụng phổ biến trong bối cảnh mô tả các loài như gà tây hay gà nòi. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong việc sử dụng từ này, tuy nhiên, trong các văn phong khác nhau, đôi khi cách viết có thể thay đổi do sự khác nhau về thể loại văn bản.
Từ "wattled" có nguồn gốc từ động từ "wattle", bắt nguồn từ nguyên tố tiếng Anh cổ "wæter", liên quan đến việc chế tác các vật liệu tự nhiên để tạo ra cấu trúc. Từ này phản ánh cách mà các loài chim, đặc biệt là gà, sử dụng các sợi nhánh để tạo thành ngôi nhà hoặc tổ. Khái niệm "wattled" hiện tại chỉ việc có tính chất được liên kết hoặc che chắn, phù hợp với đặc điểm cấu trúc mà từ nguyên thủy đã biểu thị.
Từ "wattled" thể hiện tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong văn viết. Nó thường được liên kết với các mô tả về động vật, đặc biệt là trong ngữ cảnh sinh học hoặc nông nghiệp, nơi mô tả đặc điểm bên ngoài như màng da ở cổ gà hoặc các loài chim khác. Ngoài ra, từ này cũng có thể được sử dụng trong các cuộc hội thoại về động vật trong các cuộc điều tra hoặc bảo tồn thiên nhiên.
Họ từ
Từ "wattled" là tính từ mô tả trạng thái của một số loài động vật, đặc biệt là gia cầm, khi chúng có các nếp gấp hoặc vết nhăn trên da, thường nằm ở khu vực mặt hoặc cổ. Trong tiếng Anh, "wattled" được sử dụng phổ biến trong bối cảnh mô tả các loài như gà tây hay gà nòi. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong việc sử dụng từ này, tuy nhiên, trong các văn phong khác nhau, đôi khi cách viết có thể thay đổi do sự khác nhau về thể loại văn bản.
Từ "wattled" có nguồn gốc từ động từ "wattle", bắt nguồn từ nguyên tố tiếng Anh cổ "wæter", liên quan đến việc chế tác các vật liệu tự nhiên để tạo ra cấu trúc. Từ này phản ánh cách mà các loài chim, đặc biệt là gà, sử dụng các sợi nhánh để tạo thành ngôi nhà hoặc tổ. Khái niệm "wattled" hiện tại chỉ việc có tính chất được liên kết hoặc che chắn, phù hợp với đặc điểm cấu trúc mà từ nguyên thủy đã biểu thị.
Từ "wattled" thể hiện tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong văn viết. Nó thường được liên kết với các mô tả về động vật, đặc biệt là trong ngữ cảnh sinh học hoặc nông nghiệp, nơi mô tả đặc điểm bên ngoài như màng da ở cổ gà hoặc các loài chim khác. Ngoài ra, từ này cũng có thể được sử dụng trong các cuộc hội thoại về động vật trong các cuộc điều tra hoặc bảo tồn thiên nhiên.
