Bản dịch của từ Wattled trong tiếng Việt

Wattled

AdjectiveVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wattled (Adjective)

wˈɑtəld
wˈɑtəld
01

Có mào hoặc thùy da treo (thường là ở cổ hoặc đầu, như ở gà, gà tây). Từ này miêu tả động vật có một hoặc nhiều mảnh da lủng lẳng gọi là "wattle".

Having a wattle or wattles.

Ví dụ

Wattled (Verb)

wˈɑtəld
wˈɑtəld
01

(làm cho) thành hàng rào bằng cành cây đan lưới hoặc làm thành cấu trúc đan xen từ que/cành; cũng có thể nghĩa là làm thành những nếp da hoặc màng treo (như ở họng hoặc cổ của một số loài chim) tùy ngữ cảnh.

Form into a wattle.

Ví dụ

Wattled (Noun)

wˈɑtəld
wˈɑtəld
01

Một loại vật liệu (thường là cành cây, gai, cây mây, hoặc vật liệu dẻo khác) được dùng để làm hàng rào hoặc kết cấu "wattle" — tức là đan thành khung hoặc lưới rồi trát bùn, đất sét để làm tường hoặc rào.

A material for wattle.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ