wattling
wattling (Noun)
Nghĩa 01 · Kỹ thuật đan hoặc ghép các cành cây, cành cây non hoặc que nhỏ thành tấm hàng rào, vách ngăn hoặc các kết cấu khác bằng cách đan xen chúng lại với nhau.
Kỹ thuật đan hoặc ghép các cành cây, cành cây non hoặc que nhỏ thành tấm hàng rào, vách ngăn hoặc các kết cấu khác bằng cách đan xen chúng lại với nhau.
The weaving of branches or twigs into fences panels or other structures.
wattling (Verb)
Nghĩa 01 · Đan những cành cây nhỏ hoặc que cây lại với nhau để làm hàng rào, tấm chắn hoặc các kết cấu tương tự.
Đan những cành cây nhỏ hoặc que cây lại với nhau để làm hàng rào, tấm chắn hoặc các kết cấu tương tự.
To weave branches or twigs into fences panels or other structures.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Wattling" là một thuật ngữ mô tả hành động xây dựng hoặc cấu tạo một vật bằng cách liên kết các nhánh hoặc thanh gỗ nhỏ thành một cấu trúc vững chắc. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kiến trúc và trang trí, đặc biệt liên quan đến các phương pháp xây dựng truyền thống. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với từ này; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng miền.