Bản dịch của từ Wattling trong tiếng Việt

Wattling

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wattling(Noun)

wˈɑtəlɨŋ
wˈɑtəlɨŋ
01

Kỹ thuật đan hoặc ghép các cành cây, cành cây non hoặc que nhỏ thành tấm hàng rào, vách ngăn hoặc các kết cấu khác bằng cách đan xen chúng lại với nhau.

The weaving of branches or twigs into fences panels or other structures.

用树枝或嫩枝编织成的围栏或结构。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Wattling(Verb)

wˈɑtəlɨŋ
wˈɑtəlɨŋ
01

Đan những cành cây nhỏ hoặc que cây lại với nhau để làm hàng rào, tấm chắn hoặc các kết cấu tương tự.

To weave branches or twigs into fences panels or other structures.

用树枝或小棍编制栅栏或结构。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ