Bản dịch của từ Weave trong tiếng Việt

Weave

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Weave (Noun)

wˈiv
wˈiv
01

Một phong cách hoặc cách thức cụ thể khi dệt (cách sắp xếp, đan các sợi với nhau) tạo nên hoa văn hoặc kết cấu riêng.

A particular style or manner in which something is woven.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một kiểu tóc làm bằng cách tết hoặc ghép các phần tóc thật hoặc giả vào tóc hiện có của người đó, thường để làm tóc dày hơn hoặc dài hơn.

A hairstyle created by weaving pieces of real or artificial hair into a persons existing hair typically in order to increase its length or thickness.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Weave (Verb)

wˈiv
wˈiv
01

Kết hợp nhiều yếu tố liên kết với nhau để tạo thành một câu chuyện, mô-típ hoặc mẫu phức tạp — nghĩa bóng là “dệt” ý tưởng, chi tiết thành một tổng thể mạch lạc.

Make a complex story or pattern from a number of interconnected elements.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Di chuyển lách qua, ngoằn ngoèo qua chỗ chật hẹp hoặc giữa các chướng ngại vật bằng cách uốn, rẽ hoặc đổi hướng nhiều lần.

Twist and turn from side to side while moving somewhere in order to avoid obstructions.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dệt vải hoặc một vật dụng bằng vải bằng cách đan các sợi dài theo một hướng với các sợi khác vuông góc với chúng.

Form fabric or a fabric item by interlacing long threads passing in one direction with others at a right angle to them.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ