Bản dịch của từ Weave trong tiếng Việt
Weave

Weave (Noun)
Một phong cách hoặc cách thức cụ thể khi dệt (cách sắp xếp, đan các sợi với nhau) tạo nên hoa văn hoặc kết cấu riêng.
A particular style or manner in which something is woven.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Weave (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "weave" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là dệt vải hoặc kết nối các yếu tố khác nhau để tạo thành một tổng thể. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "weave" giữ nguyên cách viết và phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "weaving" còn có thể ám chỉ đến việc dệt ý tưởng hoặc câu chuyện, mang nghĩa chuyển tải thông điệp một cách khéo léo. Từ "weave" còn có thể được sử dụng như danh từ để chỉ sản phẩm của quá trình dệt.
Họ từ
Từ "weave" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là dệt vải hoặc kết nối các yếu tố khác nhau để tạo thành một tổng thể. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "weave" giữ nguyên cách viết và phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "weaving" còn có thể ám chỉ đến việc dệt ý tưởng hoặc câu chuyện, mang nghĩa chuyển tải thông điệp một cách khéo léo. Từ "weave" còn có thể được sử dụng như danh từ để chỉ sản phẩm của quá trình dệt.
