weave
weave (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một phong cách hoặc cách thức cụ thể khi dệt (cách sắp xếp, đan các sợi với nhau) tạo nên hoa văn hoặc kết cấu riêng.
A particular style or manner in which something is woven.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của weave (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
weave | weaves |
weave (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của weave (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | weave |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | wove |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | woven |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | weaves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | weaving |
Kết hợp từ của weave (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dệt từ weave from | Cộng đồng được hình thành từ những sở thích và mục tiêu chung trong mạng xã hội. Communities weave from shared interests and goals in social networks. |
dệt vào weave into | Trung tâm cộng đồng kết hợp các hoạt động xã hội vào cuộc sống hàng ngày. The community center weaves social activities into daily life for everyone. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "weave" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là dệt vải hoặc kết nối các yếu tố khác nhau để tạo thành một tổng thể. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "weave" giữ nguyên cách viết và phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "weaving" còn có thể ám chỉ đến việc dệt ý tưởng hoặc câu chuyện, mang nghĩa chuyển tải thông điệp một cách khéo léo. Từ "weave" còn có thể được sử dụng như danh từ để chỉ sản phẩm của quá trình dệt.