Bản dịch của từ Interlacing trong tiếng Việt
Interlacing

Interlacing (Adjective)
Được đan xen hoặc quấn vào nhau một cách phức tạp; các sợi, đường nét hoặc yếu tố giao nhau và đan kết thành một cấu trúc liên tục.
Crossed intricately together interweaving.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "interlacing" xuất phát từ động từ "interlace", có nghĩa là xen kẽ hoặc đan chéo các đối tượng với nhau, thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật, thiết kế và khoa học. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "interlacing" với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, có thể gặp từ "interweaving" trong ngữ cảnh văn chương, mang sắc thái gần gũi hơn với sự kết hợp hài hòa của các yếu tố.
Họ từ
Từ "interlacing" xuất phát từ động từ "interlace", có nghĩa là xen kẽ hoặc đan chéo các đối tượng với nhau, thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật, thiết kế và khoa học. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "interlacing" với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, có thể gặp từ "interweaving" trong ngữ cảnh văn chương, mang sắc thái gần gũi hơn với sự kết hợp hài hòa của các yếu tố.
