Bản dịch của từ Waxwork trong tiếng Việt

Waxwork

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Waxwork(Noun)

wˈækswɚɹk
wˈækswɚɹk
01

Mô hình người hoặc nhân vật được làm bằng sáp, nhìn rất giống thật (thường trưng bày trong bảo tàng sáp).

A lifelike dummy modelled in wax.

蜡像,一个生动的蜡制模型。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh