Bản dịch của từ Lifelike trong tiếng Việt

Lifelike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lifelike(Adjective)

lˈaɪflaɪk
lˈaɪflaɪk
01

Mô tả một vật hoặc hình ảnh trông giống y như thật, rất giống với người hoặc vật được tái hiện.

Very similar to the person or thing represented.

栩栩如生

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh