Bản dịch của từ Dummy trong tiếng Việt
Dummy

Dummy (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong bài bridge (một trò chơi bài), “dummy” là đối tác của người khai (declarer) mà bài của họ được lật ngửa trên bàn sau khi người bên trái của người khai giơ lá bài đầu tiên; người khai sẽ chơi bài thay cho dummy. Nói nôm na, đó là người có bài được bày ra và không tự chơi nữa, còn bài được người khai điều khiển.
The declarers partner whose cards are exposed on the table after the opening lead and played by the declarer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong bóng đá hoặc bóng bầu dục, "dummy" là một đường chuyền hoặc cú đá giả, được thực hiện nhằm đánh lừa đối thủ để họ nghĩ bóng sẽ đi theo hướng đó, trong khi thực tế người chơi giữ bóng hoặc chuyền theo hướng khác.
Chiefly in rugby and soccer a feigned pass or kick intended to deceive an opponent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dummy (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "dummy" thường được sử dụng để chỉ một đối tượng giả, không có chức năng thực tế, thường được sử dụng để mô phỏng hoặc minh họa. Trong tiếng Anh, "dummy" có thể chỉ đến một mô hình, bản sao hoặc một người ngu ngốc. Sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng: "dummy" trong Anh Anh có thể ám chỉ một núm vú giả cho trẻ em, trong khi "dummy" ở Anh Mỹ thường chỉ đến những đối tượng không có giá trị thực tiễn.
Họ từ
Từ "dummy" thường được sử dụng để chỉ một đối tượng giả, không có chức năng thực tế, thường được sử dụng để mô phỏng hoặc minh họa. Trong tiếng Anh, "dummy" có thể chỉ đến một mô hình, bản sao hoặc một người ngu ngốc. Sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng: "dummy" trong Anh Anh có thể ám chỉ một núm vú giả cho trẻ em, trong khi "dummy" ở Anh Mỹ thường chỉ đến những đối tượng không có giá trị thực tiễn.
