Bản dịch của từ Dummy trong tiếng Việt

Dummy

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dummy(Noun)

ˈdʌ.mi
ˈdʌ.mi
01

Mô hình hoặc bản sao của một con người, thường dùng để đại diện cho người thật trong việc trưng bày, luyện tập hoặc thử nghiệm (ví dụ: mannequin trong cửa hàng quần áo, búp bê thử nghiệm va chạm).

A model or replica of a human being.

人形模型

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một vật (hoặc mô hình) được chế tạo để trông giống và thay thế cho vật thật hoặc thông thường, dùng để trình diễn, thử nghiệm hoặc làm mẫu.

An object designed to resemble and serve as a substitute for the real or usual one.

替代品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong bóng đá hoặc bóng bầu dục, "dummy" là một đường chuyền hoặc cú đá giả, được thực hiện nhằm đánh lừa đối thủ để họ nghĩ bóng sẽ đi theo hướng đó, trong khi thực tế người chơi giữ bóng hoặc chuyền theo hướng khác.

Chiefly in rugby and soccer a feigned pass or kick intended to deceive an opponent.

假动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Trong bài bridge (một trò chơi bài), “dummy” là đối tác của người khai (declarer) mà bài của họ được lật ngửa trên bàn sau khi người bên trái của người khai giơ lá bài đầu tiên; người khai sẽ chơi bài thay cho dummy. Nói nôm na, đó là người có bài được bày ra và không tự chơi nữa, còn bài được người khai điều khiển.

The declarers partner whose cards are exposed on the table after the opening lead and played by the declarer.

出牌者的搭档,牌面朝上,牌由出牌者操控。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Dummy (Noun)

SingularPlural

Dummy

Dummies

Dummy(Verb)

ˈdʌ.mi
ˈdʌ.mi
01

(Trong bóng đá hoặc bóng bầu dục) giả vờ chuyền hoặc sút để đánh lừa đối phương, khiến họ nhảy vào hoặc di chuyển sai hướng.

Chiefly in rugby and soccer feign a pass or kick in order to deceive an opponent.

假装传球或射门以欺骗对手

Ví dụ
02

Tạo bản mẫu hoặc tạo mô phỏng (như một tài liệu, sách, giao diện) để thử nghiệm hoặc trình bày — tức là làm một bản “giả” dùng thay thế bản thật khi cần kiểm tra, xem trước hoặc trình bày ý tưởng.

Create a mockup of a book document etc.

创建模拟文档或样本

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ