Bản dịch của từ Declarer trong tiếng Việt
Declarer

Declarer (Noun)
Người tuyên bố; người nói rõ hoặc chính thức công bố một điều gì đó.
One who declares.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong trò chơi bài bridge, “declarer” là người thắng vòng đấu đặt cửa (bidding) và người đó tuyên bố chất (suit) sẽ là thủ (trump). Declarer là người phải chơi bài theo hợp đồng đã thắng và cố gắng thực hiện số book (tricks) đã cam kết.
Bridge The person who wins the bidding and so declares what suit will be trump.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "declarer" thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính, mang nghĩa là người hoặc tổ chức thực hiện việc tuyên bố một điều gì đó, chẳng hạn như tài sản hoặc thu nhập. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, mặc dù phiên âm và nghĩa không khác nhau đáng kể, nhưng điều kiện sử dụng có thể khác nhau đôi chút trong các lĩnh vực cụ thể. Ở Mỹ, "declarer" thường liên quan đến các hồ sơ thuế, trong khi ở Anh có thể dùng nhiều hơn trong các tình huống pháp lý hoặc thương mại.
Họ từ
Từ "declarer" thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính, mang nghĩa là người hoặc tổ chức thực hiện việc tuyên bố một điều gì đó, chẳng hạn như tài sản hoặc thu nhập. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, mặc dù phiên âm và nghĩa không khác nhau đáng kể, nhưng điều kiện sử dụng có thể khác nhau đôi chút trong các lĩnh vực cụ thể. Ở Mỹ, "declarer" thường liên quan đến các hồ sơ thuế, trong khi ở Anh có thể dùng nhiều hơn trong các tình huống pháp lý hoặc thương mại.
