Anh - Việt

Bản dịch của từ Bidding trong tiếng Việt

bidding

VerbNounAdjective

bidding (Verb)

/bˈɪdɪŋ/
/bˈɪdɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Ra lệnh, sai bảo hoặc triệu gọi ai đó làm việc gì; bảo ai phải làm theo mệnh lệnh.

To command or summon

Ví dụ
Giáo viên đang ra lệnh cho học sinh bắt đầu thuyết trình ngay.The teacher is bidding the students to start their presentations now.
Quản lý không ra lệnh cho nhóm làm thêm giờ cuối tuần này.The manager is not bidding the team to work overtime this weekend.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Dạng hiện tại phân từ của “bid” nghĩa là đưa ra một lời chào giá hoặc trả giá (thường ở phiên đấu giá) — hành động đề nghị mua một món hàng bằng một mức tiền cụ thể.

Present participle of bid to make an offer especially at an auction

Ví dụ
Nhiều người đang đấu giá các món đồ tại buổi đấu giá từ thiện tối nay.Many people are bidding on items at the charity auction tonight.
Không phải ai cũng đấu giá cho cùng một món đồ tại sự kiện.Not everyone is bidding for the same item at the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

bidding (Noun)

/bˈɪdɪŋ/
/bˈɪdɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động đưa ra một lời đề nghị (giá) để mua một món hàng, đặc biệt là trong buổi đấu giá.

The act of making an offer especially at an auction

Ví dụ
Việc đấu giá bức tranh bắt đầu từ năm nghìn đô la.The bidding for the painting started at five thousand dollars.
Việc đấu giá không đạt mức giá tối thiểu cho bức tượng.The bidding did not reach the reserve price for the sculpture.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một lời mời hoặc yêu cầu người khác đưa ra đề nghị (ví dụ: nộp giá, đưa ra đề xuất hoặc chào giá) để cạnh tranh hoặc tham gia vào một công việc, dự án hoặc hợp đồng.

A request or invitation to offer something

Ví dụ
Buổi đấu giá từ thiện nhận được nhiều lời đề nghị từ doanh nghiệp địa phương.The charity auction received many bidding offers from local businesses.
Không có lời mời đấu giá nào được gửi cho sự kiện cộng đồng.There weren't any bidding invitations sent for the community event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một lời đề xuất hoặc chào giá (có thể chính thức hoặc không chính thức), thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc thương mại khi ai đó đưa ra một đề nghị để thực hiện một công việc, cung cấp dịch vụ hoặc mua/bán hàng hóa.

A formal or informal proposal especially in a business context

Ví dụ
Cuộc đấu thầu cho dự án trung tâm cộng đồng kết thúc tuần trước.The bidding for the community center project ended last week.
Không có cuộc đấu thầu nào cho việc cải tạo công viên địa phương.There was no bidding for the local park renovation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

bidding (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Liên quan đến việc đấu thầu hoặc các đề nghị chào giá, thường dùng trong bối cảnh tài chính, thương mại hoặc đấu thầu dự án (ví dụ: thông tin, tài liệu hoặc hoạt động liên quan đến các đề xuất giá).

Related to a bid or bids especially in a financial or business context

Ví dụ
Quá trình đấu thầu cho trường mới bắt đầu tuần trước.The bidding process for the new school started last week.
Cộng đồng không hiểu yêu cầu đấu thầu cho dự án.The community did not understand the bidding requirements for the project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh