Bản dịch của từ Bidding trong tiếng Việt

Bidding

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bidding(Noun)

bˈɪdɪŋ
bˈɪdɪŋ
01

Một đề xuất chính thức hoặc không chính thức, đặc biệt là trong bối cảnh kinh doanh.

A formal or informal proposal especially in a business context

Ví dụ
02

Hành động đưa ra lời đề nghị, đặc biệt là trong một cuộc đấu giá.

The act of making an offer especially at an auction

Ví dụ
03

Một yêu cầu hoặc lời mời chào mua một thứ gì đó.

A request or invitation to offer something

Ví dụ

Bidding(Verb)

bˈɪdɪŋ
bˈɪdɪŋ
01

Phân từ hiện tại của bid, đưa ra lời đề nghị, đặc biệt là trong cuộc đấu giá.

Present participle of bid to make an offer especially at an auction

Ví dụ
02

Bày tỏ mong muốn hoặc khát khao.

To express a wish or desire

Ví dụ
03

Ra lệnh hoặc triệu tập.

To command or summon

Ví dụ

Bidding(Adjective)

01

Liên quan đến một hoặc nhiều cuộc đấu thầu, đặc biệt là trong bối cảnh tài chính hoặc kinh doanh.

Related to a bid or bids especially in a financial or business context

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ