Bản dịch của từ Bidding trong tiếng Việt
Bidding

Bidding(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng hiện tại phân từ của “bid” nghĩa là đưa ra một lời chào giá hoặc trả giá (thường ở phiên đấu giá) — hành động đề nghị mua một món hàng bằng một mức tiền cụ thể.
Present participle of bid to make an offer especially at an auction
出价(尤其在拍卖中)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bidding(Noun)
Hành động đưa ra một lời đề nghị (giá) để mua một món hàng, đặc biệt là trong buổi đấu giá.
The act of making an offer especially at an auction
出价(尤其在拍卖时)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một lời mời hoặc yêu cầu người khác đưa ra đề nghị (ví dụ: nộp giá, đưa ra đề xuất hoặc chào giá) để cạnh tranh hoặc tham gia vào một công việc, dự án hoặc hợp đồng.
A request or invitation to offer something
邀请报价
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một lời đề xuất hoặc chào giá (có thể chính thức hoặc không chính thức), thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc thương mại khi ai đó đưa ra một đề nghị để thực hiện một công việc, cung cấp dịch vụ hoặc mua/bán hàng hóa.
A formal or informal proposal especially in a business context
投标,报价
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bidding(Adjective)
Liên quan đến việc đấu thầu hoặc các đề nghị chào giá, thường dùng trong bối cảnh tài chính, thương mại hoặc đấu thầu dự án (ví dụ: thông tin, tài liệu hoặc hoạt động liên quan đến các đề xuất giá).
Related to a bid or bids especially in a financial or business context
与投标或报价相关的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Bidding là thuật ngữ chỉ hành động đưa ra giá để giành quyền mua một sản phẩm hoặc dịch vụ, thường xuất hiện trong các phiên đấu giá hoặc đấu thầu. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến cả trong các lĩnh vực thương mại và nghệ thuật, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "tender" để chỉ hình thức cạnh tranh hơn trong cung cấp dịch vụ. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và sắc thái trong hoạt động thương mại.
Từ "bidding" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "bid", xuất phát từ tiếng Anh cổ "bydian", có nghĩa là "hứa, yêu cầu". Căn nguyên Latin của từ này có thể liên quan đến "proponere", có nghĩa là "đưa ra". Trong lịch sử, thuật ngữ này đã được sử dụng trong ngữ cảnh đấu giá, thể hiện hành động đặt giá hoặc yêu cầu. Ngày nay, "bidding" đề cập đến các hoạt động cạnh tranh để giành được hàng hóa hoặc dịch vụ, phản ánh ý nghĩa ban đầu của việc kêu gọi hoặc yêu cầu.
Từ "bidding" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Reading, nơi mà các chủ đề liên quan đến thương mại, kinh tế và đấu thầu thường được khai thác. Trong phần Writing, từ này có thể xuất hiện khi thí sinh thảo luận về các sự kiện kinh tế. Ngoài bối cảnh IELTS, "bidding" thường được sử dụng trong các tình huống thương mại và đấu giá, liên quan đến việc đưa ra giá thầu cho hàng hóa hoặc dịch vụ, đặc biệt là trong các phiên đấu giá trực tuyến và hội thảo.
Họ từ
Bidding là thuật ngữ chỉ hành động đưa ra giá để giành quyền mua một sản phẩm hoặc dịch vụ, thường xuất hiện trong các phiên đấu giá hoặc đấu thầu. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến cả trong các lĩnh vực thương mại và nghệ thuật, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "tender" để chỉ hình thức cạnh tranh hơn trong cung cấp dịch vụ. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và sắc thái trong hoạt động thương mại.
Từ "bidding" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "bid", xuất phát từ tiếng Anh cổ "bydian", có nghĩa là "hứa, yêu cầu". Căn nguyên Latin của từ này có thể liên quan đến "proponere", có nghĩa là "đưa ra". Trong lịch sử, thuật ngữ này đã được sử dụng trong ngữ cảnh đấu giá, thể hiện hành động đặt giá hoặc yêu cầu. Ngày nay, "bidding" đề cập đến các hoạt động cạnh tranh để giành được hàng hóa hoặc dịch vụ, phản ánh ý nghĩa ban đầu của việc kêu gọi hoặc yêu cầu.
Từ "bidding" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Reading, nơi mà các chủ đề liên quan đến thương mại, kinh tế và đấu thầu thường được khai thác. Trong phần Writing, từ này có thể xuất hiện khi thí sinh thảo luận về các sự kiện kinh tế. Ngoài bối cảnh IELTS, "bidding" thường được sử dụng trong các tình huống thương mại và đấu giá, liên quan đến việc đưa ra giá thầu cho hàng hóa hoặc dịch vụ, đặc biệt là trong các phiên đấu giá trực tuyến và hội thảo.
