Bản dịch của từ Way of speaking trong tiếng Việt

Way of speaking

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Way of speaking(Phrase)

wˈeɪ ˈʌv spˈikɨŋ
wˈeɪ ˈʌv spˈikɨŋ
01

Cách thức hoặc phong cách khi nói; cách người ta diễn đạt, giọng điệu, tốc độ, ngữ pháp và từ ngữ dùng khi giao tiếp bằng lời.

A manner or style of speaking.

说话的方式或风格

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh