Bản dịch của từ Wear someone out trong tiếng Việt

Wear someone out

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wear someone out(Phrase)

wˈɛɹ sˈʌmwˌʌn ˈaʊt
wˈɛɹ sˈʌmwˌʌn ˈaʊt
01

Khiến ai đó cảm thấy rất mệt mỏi; làm ai kiệt sức về thể chất hoặc tinh thần.

To cause someone to feel very tired.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh