wedded
Adjective
wedded (Adjective)
/wˈɛdɪd/
/wˈɛdɪd/
AI
Ví dụ
Họ là một cặp vợ chồng, hạnh phúc kết hôn được 10 năm.They are a wedded couple, happily married for 10 years.
Cô ấy không kết hôn, thích tập trung vào sự nghiệp của mình.She is not wedded, preferring to focus on her career.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Được kết hợp hoặc gắn bó như vợ chồng; đã lập gia đình hoặc được liên kết chặt chẽ như trong hôn nhân.
Joined as if in a marriage.
Ví dụ
Họ đã kết hôn với ý tưởng về sự bình đẳng cho tất cả.They were wedded to the idea of equality for all.
Cô ấy không kết hôn với cách suy nghĩ truyền thống.She was not wedded to the traditional way of thinking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wedded" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "wedding", có nghĩa là kết hôn hoặc liên kết một cách chặt chẽ. Trong tiếng Anh, từ này thường chỉ trạng thái của một cặp đôi đã kết hôn, gọi là "married" trong ngữ cảnh hiện đại. Tuy nhiên, "wedded" cũng thường xuất hiện trong các cụm từ như "wedded to" để chỉ sự kết nối sâu sắc với một ý tưởng hoặc lý tưởng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm và viết không có sự khác biệt đáng kể.