Bản dịch của từ Wedded bliss trong tiếng Việt

Wedded bliss

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wedded bliss(Noun)

wˈɛdɨd blˈɪs
wˈɛdɨd blˈɪs
01

Trạng thái hạnh phúc khi đã kết hôn; cuộc sống vợ chồng đầm ấm, viên mãn.

The state of being married and happy.

幸福的婚姻状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh